遠い

とおい tooi

xa, cách xa

N5形容詞イ形容詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Kanji trong từ này

Ví dụ

駅[えき]は私[わたし]の家[いえ]からかなり遠い

火車站離我家相當遠