有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
冷夏
冷夏
れいか
reika
mùa hè bất thường lạnh
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
冷
mát mẻ, lạnh, bình thản
N3
夏
mùa hè
N3
Ví dụ
冷夏で作物の出来が悪い
因爲夏季異常低溫,農作物收成不好