なげだす nagedasu
bỏ dở, từ bỏ giữa chừng
ném, bỏ, loại bỏ, tham gia, đầu tư, từ bỏ
N3
ra, rời đi, lộ ra
N5
仕事を途中で投げ出す
中途放棄工作