有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
庶務
庶務
しょむ
shomu
công vụ chung
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
庶
thường dân, mong, hoài
N1
務
nhiệm vụ, công việc
N3
Ví dụ
庶務課
總務科