有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
小道具
小道具
こどうぐ
kodougu
dụng cụ nhỏ, đạo cụ
N1
名詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
小
nhỏ, bé
N5
道
đường, con đường, giáo pháp
N4
具
dụng cụ, công cụ, có
N3