有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
無茶
無茶
むちゃ
mucha
vô lý, ngu ngốc
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
無
không có, vô, không
N3
茶
trà
N3
Ví dụ
無茶な値段をつける
標註不合理的價格
無茶を言う
胡說八道