有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
言い張る
言い張る
いいはる
iiharu
khăng khăng, duy trì
N1
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
言
nói, từ
N3
張
kéo dài, căng, dựng lều, trải
N1
Ví dụ
自分は無実だと言い張る
堅稱自己是冤枉的