おしすすめる oshisusumeru
tiến bộ, thăng chức
đoán, suy luận, ước đoán, ủng hộ, đẩy
N1
tiến tới, tiến bộ, nâng cấp
N3
計画を推し進める
推行計劃
推進(すいしん)
推進