推し進める

おしすすめる oshisusumeru

tiến bộ, thăng chức

N1Động từNgoại động từTừ cơ bản

Trọng âm

5

Ví dụ

計画を推し進める

Thúc đẩy kế hoạch.

推進(すいしん)

Thúc đẩy; tiến triển.