推し進める
おしすすめる oshisusumeru
tiến bộ, thăng chức
N1Động từNgoại động từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
Ví dụ
計画を推し進める
Thúc đẩy kế hoạch.
推進(すいしん)
Thúc đẩy; tiến triển.
おしすすめる oshisusumeru
tiến bộ, thăng chức
計画を推し進める
Thúc đẩy kế hoạch.
推進(すいしん)
Thúc đẩy; tiến triển.