屈指
くっし kusshi
trong những người giỏi nhất
N1Danh từ
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng1
Kanji trong từ này
Ví dụ
世界屈指の名門校
một trường học danh tiếng nằm trong hàng tốt nhất thế giới
指折り(ゆびおり)
đếm trên ngón tay
くっし kusshi
trong những người giỏi nhất
世界屈指の名門校
một trường học danh tiếng nằm trong hàng tốt nhất thế giới
指折り(ゆびおり)
đếm trên ngón tay