有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
住人
住人
じゅうにん
juunin
cư dân, người sinh sống
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
住
ở, cư trú, sống, sinh sống
N3
人
người
N5