有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
古来
古来
こらい
korai
từ thời cổ đại
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
古
cũ, xưa
N3
来
đến, tới, tiếp theo
N5