有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
泣き寝入り
泣き寝入り
なきねいり
nakineiri
khóc cho đến khi ngủ, chịu đựng im lặng
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
泣
khóc, khóc lóc, rên rỉ
N1
入
vào, nhập
N5