有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
目縁
目縁
まぶち
mabuchi
hố mắt, gò hiên
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
目
mắt, lớp, nhìn, trông
N4
縁
nhân duyên, liên hệ, mép, rìa
N1