有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
買得
買得
かいどく
kaidoku
đắc cải, mua được giá tốt
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
買
mua
N3
得
được, lợi, lợi ích, lợi thế
N3