残高

ざんだか zandaka

dư nợ, số tiền còn lại

N1Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

1⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

預金(よきん)残高を調べる

Kiểm tra số dư tài khoản tiền gửi.