有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
出願
出願
しゅつがん
shutsugan
đơn xin, đơn gửi
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
出
ra, rời đi, lộ ra
N5
願
yêu cầu, ước nguyện, mong muốn
N3
Ví dụ
特許を出願する
申請專利