有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
先走る
先走る
さきばしる
sakibashiru
chạy trước, chen hàng, khoe khoang
N1
動詞
自動詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
先
trước, phía trước, trước đó
N5
走
chạy
N3