有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
口走る
口走る
くちばしる
kuchibashiru
để tuột khỏi
N1
動詞
他動詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
口
miệng, cửa
N3
走
chạy
N3
Ví dụ
ついこの秘密を口走った
無意中說漏了這個祕密