有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
買い漁る
買い漁る
かいあさる
kaiasaru
mua hết, mua tất cả
N1
動詞
他動詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
買
mua
N3
漁
đánh cá, ngư nghiệp
N2