有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
使い走り
使い走り
つかいばしり
tsukaibashiri
người chạy việc, sứ giả
N1
名詞
Trọng âm
4
⓪ 平板
Kanji trong từ này
使
dùng, sử dụng, sứ giả, gây
N3
走
chạy
N3