有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
不慣れ
不慣れ
ふなれ
funare
lạ lùng, không quen thuộc
N1
Tính từ
Tính từ đuôi な
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
不
không, phủ định, xấu
N4
慣
quen, thói quen, có kinh nghiệm
N3