有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
示唆
示唆
しさ
shisa
gợi ý, ám chỉ
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
示
chỉ, báo hiệu, trỏ ra
N3
唆
xúi giục, lôi cuốn, kích động
N1
Ví dụ
示唆を得る
得到啓發