行き詰まる

いきづまる ikidumaru

đến ngõ cụt; bế tắc

N1動詞自動詞

Trọng âm

4

Các hình thức đọc

いきづまるゆきづまる

Ví dụ

袋小路(ふくろこうじ)で行き詰まる

走入死胡同