じょうきげん joukigen
tâm trạng tốt, vui vẻ
trên, lên
N5
máy, cơ chế, máy bay, cơ hội
N3
ghét, khinh bỉ, không thích
N1
上司にほめられて上機嫌になる
Được sếp khen và vui vẻ
不機嫌(ふきげん)
Tâm trạng xấu