年功序列

ねんこうじょれつ nenkoujoretsu

hệ thống nhân sự, nianzihuà

N1Danh từ

Trọng âm

5

Ví dụ

年功序列制度が崩壊(ほうかい)する

Hệ thống theo thứ bậc công tác sụp đổ