雑踏
ざっとう zattou
đông đúc (đám đông người)
N1Danh từ
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
雑踏に紛(まぎ)れる
Mất tích trong đám đông
人込み(ひとごみ)
Đám đông người
ざっとう zattou
đông đúc (đám đông người)
雑踏に紛(まぎ)れる
Mất tích trong đám đông
人込み(ひとごみ)
Đám đông người