えんぎもの engimono
bùa may mắn, vật lành
nhân duyên, liên hệ, mép, rìa
N1
thức dậy, đứng dậy
N3
vật, vật thể, đồ vật
縁起物で福を呼ぶ
用吉祥物招福進門