有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
好感
好感
こうかん
koukan
ấn tượng tốt
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
好
yêu thích, dễ chịu, thích
N3
感
cảm, cảm xúc, cảm giác
N3
Ví dụ
好感を抱(いだ)く
有好感