有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
上陸
上陸
じょうりく
jouriku
hạ cánh
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
上
trên, lên
N5
陸
đất liền, lục
N2
Ví dụ
台風が沖縄に上陸する
颱風登陸衝繩