有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
昇給
昇給
しょうきゅう
shoukyuu
tăng lương, tăng lương
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
昇
leo lên, nâng lên
N2
給
lương, tiền công, cấp
N3
Ví dụ
定期昇給
定期加薪