なりものいり narimonoiri
kèn toán, với sự rôm rả
kêu, rít, kêu gọi, vang lên
N3
vật, vật thể, đồ vật
vào, nhập
N5
鳴り物入りで新製品を発表する
大張旗鼓地發布新產品