鳴り物入り
なりものいり narimonoiri
kèn toán, với sự rôm rả
N1Danh từ
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
鳴り物入りで新製品を発表する
Công bố sản phẩm mới với sự hô hào lớn
なりものいり narimonoiri
kèn toán, với sự rôm rả
鳴り物入りで新製品を発表する
Công bố sản phẩm mới với sự hô hào lớn