有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
言い放つ
言い放つ
いいはなつ
iihanatsu
nói thẳng, khẳng định
N1
動詞
他動詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
言
nói, từ
N3
放
thả, phóng, giải phóng, bắn
N3
Ví dụ
暴言(ぼうげん)を言い放つ
口吐妄言