有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
担架
担架
たんか
tanka
cáng, khiêng
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
担
khiêng, mang, gánh
N2
架
dựng, khung, lắp, giá đỡ, xây dựng
N1