台無し

だいなし dainashi

tàn phá, phá hủy

N1Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

全ての努力が台無しになった

tất cả những nỗ lực đã đổ sông đổ biển

水の泡(あわ)となる

tan thành tro tàn