台無し
だいなし dainashi
tàn phá, phá hủy
N1Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
全ての努力が台無しになった
tất cả những nỗ lực đã đổ sông đổ biển
水の泡(あわ)となる
tan thành tro tàn
だいなし dainashi
tàn phá, phá hủy
全ての努力が台無しになった
tất cả những nỗ lực đã đổ sông đổ biển
水の泡(あわ)となる
tan thành tro tàn