真ん丸い

まんまるい manmarui

hoàn toàn tròn

N1形容詞イ形容詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板4

Ví dụ

葉っぱに降りた真ん丸い露

落在葉子上的圓圓的露珠