踏み場
ふみば fumiba
chỗ đứng, nền tảng
N1Danh từ
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
この部屋は足の踏み場もないほど散らかっている
Phòng này lộn xộn đến nỗi không có chỗ để bước chân
ふみば fumiba
chỗ đứng, nền tảng
この部屋は足の踏み場もないほど散らかっている
Phòng này lộn xộn đến nỗi không có chỗ để bước chân