ふみば fumiba
chỗ đứng, nền tảng
bước, giẫm đạp, thực hiện, đánh giá
N1
địa điểm, nơi, sân
N4
この部屋は足の踏み場もないほど散らかっている
這個房間亂得沒有下腳的地方