有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
引き落とす
引き落とす
ひきおとす
hikiotosu
kéo xuống, chuyển giao
N1
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
引
kéo, lôi kéo, trích dẫn
N3
落
rơi, ngã, làng
N3
Ví dụ
電気料金を引き落とす
轉賬電費