きまりもんく kimarimonku
câu thoại quen thuộc, thành ngữ
quyết định, cố định, đồng ý, bổ nhiệm
N3
câu, văn học, phong cách, trang trí
N4
cụm từ, mệnh đề, câu, đoạn, bài haiku
N1
手紙を書く時の決まり文句
寫信時的套話