有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
責務
責務
せきむ
sekimu
bổn phận, trách nhiệm
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
責
trách, lên án, khiển trách
N3
務
nhiệm vụ, công việc
N3
Ví dụ
責務を果たす
盡職責