有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
大騒ぎ
大騒ぎ
おおさわぎ
oosawagi
cảnh náo nhiễu; hỗn loạn; khiến xa xôi
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
大
lớn, to
N5
騒
ồn ào, nhộn nhịp, quấy rầy
N1