有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
泣き虫
泣き虫
なきむし
nakimushi
người hay khóc
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
4
Kanji trong từ này
泣
khóc, khóc lóc, rên rỉ
N1
虫
côn trùng, sâu, bọ
N2