登竜門
とうりゅうもん touryuumon
bậc thang thành công
N1Danh từ
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
Ví dụ
芥川賞(あくたがわしょう)は文壇への登竜門だ
Giải thưởng Akutagawa là cánh cửa vào giới văn học
とうりゅうもん touryuumon
bậc thang thành công
芥川賞(あくたがわしょう)は文壇への登竜門だ
Giải thưởng Akutagawa là cánh cửa vào giới văn học