かいあく kaiaku
xấu đi, suy thoái
cải cách, thay đổi, sửa đổi, sửa, đổi mới
N2
xấu, ác, sai
N4
ルールを改悪してはいけない
不能把規則改壞了
改善(かいぜん)
改善