有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
賃上げ
賃上げ
ちんあげ
chinage
tăng lương
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
賃
tiền xe, phí, thuê, lương
N1
上
trên, lên
N5