かいまみる kaimamiru
thoáng qua, ngoáy nhìn
hàng rào, tường, bức tường
N1
khoảng cách, không gian
N3
thấy, hy vọng, cơ hội, ý kiến, nhìn
大人の世界を垣間見る思いがした
感覺窺視到了大人的世界