有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
出番
出番
でばん
deban
ca trực, lượt làm việc
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
2
Kanji trong từ này
出
ra, rời đi, lộ ra
N5
番
lượt, số thứ tự
N3
Ví dụ
いよいよ私の出番だ
終於輪到我出場了