有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
人並み
人並み
ひとなみ
hitonami
bình thường, phổ biến
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
人
người
N5
並
hàng, dãy, ngang bằng
N2
Ví dụ
人並みな生活
普通的生活