有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
言い落す
言い落す
いいおとす
iiotosu
quên nói, xem thường
N1
動詞
他動詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
言
nói, từ
N3
落
rơi, ngã, làng
N3