介護
かいご kaigo
chăm sóc, điều dưỡng
N1Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
Ví dụ
寝たきりの父を介護する
Chăm sóc cha già nằm liệt giường
看護(かんご)
Chăm sóc bệnh nhân
かいご kaigo
chăm sóc, điều dưỡng
寝たきりの父を介護する
Chăm sóc cha già nằm liệt giường
看護(かんご)
Chăm sóc bệnh nhân