介護

かいご kaigo

chăm sóc, điều dưỡng

N1Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

1

Ví dụ

寝たきりの父を介護する

Chăm sóc cha già nằm liệt giường

看護(かんご)

Chăm sóc bệnh nhân