有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
言及
言及
げんきゅう
genkyuu
đề cập, nhắc tới
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
言
nói, từ
N3
及
tới, đạt tới, gây ra
N1
Ví dụ
敏感な話題には言及しない
不涉及敏感話題